Languages

Danh mục sản phẩm

Sản phẩm - Thương hiệu

WIKA 100.0x & 100.1x series - Đồng hồ đo hai giá trị nhiệt độ & áp suất (Bimetal Thermomanometer) hãng WIKA/Germany

WIKA 101.00 & 101.12 series - Đồng hồ đo áp suất dạng dây dẫn (Pressure Gauge with Plastic Capillary) hãng WIKA/Germany

WIKA 111.10 & 111.12 - Đồng hồ đo áp suất chân đồng (Pressure Gauge) hãng WIKA/Germany

WIKA 111.11 - Đồng hồ đo áp suất (Pressure Gauge) cho khí oxygen & acetylene hãng WIKA/Germany

WIKA 111.16 & 111.26 - Đồng hồ đo áp suất lắp bảng (Panel Mounting Pressure Gauge) loại lắp bảng hãng WIKA/Germany

WIKA 111.31 - Đồng hồ áp suất tiêu chuẩn ISO 5171 (Pressure Gauge) hãng WIKA/Germany

WIKA 112.28 & 132.28 - Đồng hồ đo áp suất WIKA (Bourdon Tube Pressure Gauge)

WIKA 113.13 - Đồng hồ áp suất có dầu (Pressure Gauge) hãng WIKA/Germany

WIKA 232.36 & 233.36 - Đồng hồ áp suất loại High Overpressure Safety (bảo vệ quá áp) hãng WIKA/Germany

WIKA 113.53 - Đồng hồ áp suất (Pressure Gauge) chân đồng, có dầu giảm chấn hãng WIKA/Germany

WIKA 130.15 - Đồng hồ áp suất cho môi chất tinh khiết (High Purity Pressure Gauge) hãng WIKA/Germany

WIKA 131.11 - Đồng hồ áp suất dạng compact (Pressure Gauge) WIKA 131.13 hãng WIKA/Germany

WIKA 212.20 - Đồng hồ áp suất (Pressure Gauge) WIKA 212.20 hãng WIKA/Germany

Belzona 1111

WIKA 213.40 - Đồng hồ áp suất (Pressure Gauge) hãng WIKA/Germany

Belzona 1121

WIKA 213.53 - Đồng hồ áp suất (Pressure Gauge) hãng WIKA/Germany

Belzona 1131

WIKA 230.15 - Đồng hồ áp suất dạng UHP (Pressure Gauge UHP) hãng WIKA/Germany

Belzona 1151

WIKA 232.30 & 233.30 - Đồng hồ áp suất dòng high safety hãng WIKA/Germany

Belzona 1161

WIKA 232.34 & 233.34 - Đồng hồ áp suất chống ăn mòn (vỏ Polybutylene terephthalate) hãng WIKA/Germany

Belzona 1212